cầy bạc má
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài động vật có vú thuộc họ cầy: "cầy bạc má" chỉ một loài cầy cỡ nhỏ, có bộ lông màu xám bạc đặc trưng, thường sống trong các khu rừng nhiệt đới ở Đông Nam Á. Tên gọi này xuất phát từ màu lông giống như bạc trên má của con vật.
- Tên gọi trong động vật học: Theo các tài liệu tham khảo, "cầy bạc má" tương ứng với các loài như hélicte, blaireau, furet hoặc mélogale trong tiếng Pháp, thuộc nhóm động vật ăn tạp, hoạt động về đêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cầy bạc má thường sống trong các hang hốc dưới gốc cây. (Loài động vật này có tập tính đào hang và trú ẩn dưới đất.)
- Người dân địa phương gọi loài này là cầy bạc má vì màu lông bạc trên mặt. (Tên gọi phản ánh đặc điểm ngoại hình của con vật.)
- Cầy bạc má là loài ăn tạp, thức ăn chính gồm trái cây và côn trùng. (Chế độ ăn của chúng rất đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cầy bạc má" trong sinh học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một phân loài cụ thể trong họ cầy (Viverridae).
- Nghiên cứu về cầy bạc má giúp hiểu rõ hơn về đa dạng sinh học rừng nhiệt đới. (Việc tìm hiểu loài này góp phần bảo tồn hệ sinh thái.)
"cầy bạc má" trong văn hóa dân gian: Ở một số vùng, loài này được nhắc đến trong các câu chuyện về động vật hoang dã.
- Truyện kể rằng cầy bạc má thông minh và nhanh nhẹn hơn các loài cầy khác. (Hình ảnh con vật được dân gian gán cho tính cách đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Cầy (danh từ): Tên gọi chung cho các loài thuộc họ cầy, bao gồm nhiều loại như cầy giông, cầy vòi hương.
- Cầy là loài động vật hoạt động về đêm, thường ăn trái cây và động vật nhỏ.
Bạc má (tính từ ghép): Chỉ màu lông bạc ở phần má, dùng để phân biệt với các loài cầy khác.
- Loài cầy này có đặc điểm bạc má rõ rệt, khác hẳn với cầy vằn.
Từ đồng nghĩa
- Cầy lông bạc: Tên gọi mô tả dựa trên màu lông.
- Cầy má bạc: Biến thể tên gọi, nhấn mạnh vào phần má có màu bạc.
Thành ngữ liên quan
- Nhanh như cầy bạc má: Thành ngữ so sánh sự nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Cậu bé chạy nhanh như cầy bạc má khi trốn mẹ. (Hành động thoát thân rất nhanh, khéo léo.)